| Mẫu mã | Đường kính ống | Phương pháp gia nhiệt | Phương pháp tạo loe | Công suất gia nhiệt | Kích thước |
|---|---|---|---|---|---|
| SGK110 | 50-110mm | Gia nhiệt điện | Mở rộng vật lý khuôn | 10.5kw | 7500x1400x1750mm |
| SGK160 | 50-160mm | Gia nhiệt điện | Mở rộng vật lý khuôn | 10.5kw | 7500x1400x1750mm |
| SGK200 | 50-200mm | Gia nhiệt điện | Mở rộng vật lý khuôn | 10.5kw | 7855x1350x1900mm |
| SGK250 | 110-250mm | Gia nhiệt điện | Mở rộng vật lý khuôn | 10.5kw | 7830x1620x1700mm |
| SGK315 | 160-315mm | Gia nhiệt điện | Mở rộng vật lý khuôn | 14kw | 8050x1750x1900mm |
| SGK450 | 200-450mm | Gia nhiệt điện | Mở rộng vật lý khuôn | 18kw | 8290x2090x2080mm |
| SGK500 | 315-500mm | Gia nhiệt điện | Mở rộng vật lý khuôn | 18kw | 8500x3050x2100mm |
| SGK630 | 400-630mm | Gia nhiệt điện | Mở rộng vật lý khuôn | 22.5kw | 8615x3125x2500mm |
| Đường kính ống ngoài 160-400mm |
Hệ thống điện Bộ điều khiển chương trình (PCL) FXIN-40MR-001 + FXON-40ER |
| Chiều dài cố định khi chạy 4-6m |
Áp suất khí nén 0.4-0.6Mpa |
| Hệ thống thủy lực Động cơ bơm dầu loại Y100L1-4, Công suất 3KW Tốc độ quay 1430 vòng/phút |
Áp suất cấp nước 0.2-0.3Mpa |
| Bơm piston cột biến đổi Loại V22-A1-R-A Áp suất định mức 6.3Mpa |
Tổng công suất 28KVA |
| Dung tích hút 0-22L/phút |
Điện áp hoạt động AC380V 50HZ |
| Áp suất hoạt động 4-6.3Mpa |
Kích thước ngoài của thiết bị 7500×3150×2100MM |
| Dầu thủy lực Dầu thủy lực chống mài mòn 46# |
Tổng trọng lượng thiết bị 4500KG |
| Hệ thống gia nhiệt Công suất ống gia nhiệt của 1 lò gia nhiệt: 1KW ×12 + 0.7KW× 2 =13.4KW |
Chiều cao tâm 1000 ±10MM |
| Hệ thống gia nhiệt (lò thứ 2) Công suất ống gia nhiệt của 2 lò gia nhiệt: 1KW ×12 + 0.7KW× 2 =13.4KW |
Tốc độ sản xuất 2-40 chiếc/giờ |
| Nhiệt độ không khí tối đa 380°C |
Hệ thống máy Hệ thống điện, hệ thống thủy lực, hệ thống cơ khí |
| Sử dụng khuôn mở rộng ống dòng SKT | |
Đánh giá chung
Ảnh chụp nhanh về xếp hạng
Sau đây là phân phối của tất cả các xếp hạngTất cả đánh giá